dân thầy

dân thầy

Một người dân thầy đang làm việc tại bàn giấy trong một cơ quan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầng lớp người làm việc bằng trí óc, công chức, viên chức: "Dân thầy" một từ , dùng để chỉ chung những người làm công việc hành chính, văn phòng, lao động trí óc, thường công chức nhà nước hoặc nhân viên làm việc trong các cơ quan, công sở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong xã hội xưa, "dân thầy" một bộ phận quan trọng trong bộ máy cai trị.
    • Ông cụ thân sinh ra tôi trước kia cũng một người thuộc lớp "dân thầy".
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dân thầy" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc khi nói về quá khứ, để phân biệt với tầng lớp lao động chân tay (như "dân thợ", "dân cày").
    • Cuộc sống của giới "dân thầy" thời Pháp thuộc nhiều thăng trầm.
Biến thể từ gần giống
  • Công chức (danh từ): người làm việc trong các cơ quan nhà nước, hưởng lương từ ngân sách.
  • Viên chức (danh từ): người làm việc trong các đơn vị sự nghiệp công lập.
  • Trí thức (danh từ): tầng lớp những người chuyên làm lao động trí óc học vấn cao.
  • Dân thợ (danh từ, ): từ chỉ chung những người thợ thủ công, lao động chân tay.
Từ đồng nghĩa
  • Bạch đinh (danh từ, ): từ Hán Việt , cũng dùng để chỉ những người làm việc văn phòng, công chức.
  • Công chức
  • Viên chức
Lưu ý
  • "Dân thầy" một từ ngữ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ đương đại. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "công chức", "viên chức", "nhân viên văn phòng" hoặc "người lao động trí óc" thay thế.
  • Từ này mang sắc thái lịch sử, thường xuất hiện trong các văn bản, câu chuyện kể về thời kỳ trước Cách mạng tháng Tám năm 1945 hoặc thời Pháp thuộc.